Sự mở rộng tiếng Đức là gì?
"sự mở rộng" trong tiếng Đức là die Erweiterung (danh từ).
die Erweiterung Danh từ · giống cái
[ɛɐ̯ˈvaɪ̯təʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mở rộng.
Xem đầy đủ từ "Erweiterung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mở rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự mở rộng tiếng Đức là gì?
"sự mở rộng" trong tiếng Đức là die Erweiterung (danh từ).