Sự sản xuất tiếng Đức là gì?
"sự sản xuất" trong tiếng Đức là die Herstellung (danh từ), die Produktion (danh từ).
die Herstellung Danh từ · giống cái
[ˈhɛɐ̯ʃtɛlʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sản xuất.
Xem đầy đủ từ "Herstellung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Produktion Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sản xuất.
Xem đầy đủ từ "Produktion": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự sản xuất tiếng Đức là gì?
"sự sản xuất" trong tiếng Đức là die Herstellung (danh từ), die Produktion (danh từ).