TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự tha thứ tiếng Đức là gì?

"sự tha thứ" trong tiếng Đức là die Verzeihung (danh từ), die Vergebung (danh từ).

die Verzeihung Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈtsaɪ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tha thứ.

Xem đầy đủ từ "Verzeihung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Vergebung Danh từ · giống cái

/fɛʁˈɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tha thứ.

Xem đầy đủ từ "Vergebung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự tha thứ tiếng Đức là gì?

"sự tha thứ" trong tiếng Đức là die Verzeihung (danh từ), die Vergebung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.