TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sao hôm tiếng Đức là gì?

"sao hôm" trong tiếng Đức là der Abendstern (danh từ).

der Abendstern Danh từ · giống đực

[ˈaːbn̩tˌʃtɛʁn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao hôm.

Xem đầy đủ từ "Abendstern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao hôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sao hôm tiếng Đức là gì?

"sao hôm" trong tiếng Đức là der Abendstern (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.