TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sao mai tiếng Đức là gì?

"sao mai" trong tiếng Đức là der Morgenstern (danh từ).

der Morgenstern Danh từ · giống đực

/ˈmɔʁɡn̩ˌʃtɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao mai.

Xem đầy đủ từ "Morgenstern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sao mai tiếng Đức là gì?

"sao mai" trong tiếng Đức là der Morgenstern (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.