TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sau khi tiếng Đức là gì?

"sau khi" trong tiếng Đức là nach (giới từ), nachdem (liên từ).

nach Giới từ

/naːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, sau khi (nach dem Essen — sau bữa ăn)

  • Nach der Wäsche in Form bringen. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.

Xem đầy đủ từ "nach": der/die/das, biến cách, cách chia →

nachdem Liên từ

/naːxˈdeːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau khi.

  • Nachdem Maria den Frosch geküsst hatte, verwandelte sie sich selbst in einen Frosch. Sau khi Mary hôn con ếch, cô biến thành ếch.
  • Nachdem Tom sich die Hände gewaschen hatte, setzte er sich hin. Sau khi rửa tay, Tom ngồi xuống.

Xem đầy đủ từ "nachdem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sau khi tiếng Đức là gì?

"sau khi" trong tiếng Đức là nach (giới từ), nachdem (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.