Sau khi tiếng Đức là gì?
"sau khi" trong tiếng Đức là nach (giới từ), nachdem (liên từ).
nach Giới từ
/naːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, sau khi (nach dem Essen — sau bữa ăn)
- Nach der Wäsche in Form bringen. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
nachdem Liên từ
/naːxˈdeːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau khi.
- Nachdem Maria den Frosch geküsst hatte, verwandelte sie sich selbst in einen Frosch. Sau khi Mary hôn con ếch, cô biến thành ếch.
- Nachdem Tom sich die Hände gewaschen hatte, setzte er sich hin. Sau khi rửa tay, Tom ngồi xuống.
Xem đầy đủ từ "nachdem": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sau khi tiếng Đức là gì?
"sau khi" trong tiếng Đức là nach (giới từ), nachdem (liên từ).