TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Su hào tiếng Đức là gì?

"su hào" trong tiếng Đức là der Kohlrabi (danh từ), der Rübkohl (danh từ).

der Kohlrabi Danh từ · giống đực

/ˌkoːlˈʁaːbi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Su hào.

Xem đầy đủ từ "Kohlrabi": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rübkohl Danh từ · giống đực

/ˈryːpkoːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Su hào.

Xem đầy đủ từ "Rübkohl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Su hào tiếng Đức là gì?

"su hào" trong tiếng Đức là der Kohlrabi (danh từ), der Rübkohl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.