Su hào tiếng Đức là gì?
"su hào" trong tiếng Đức là der Kohlrabi (danh từ), der Rübkohl (danh từ).
der Kohlrabi Danh từ · giống đực
/ˌkoːlˈʁaːbi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Su hào.
Xem đầy đủ từ "Kohlrabi": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rübkohl Danh từ · giống đực
/ˈryːpkoːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Su hào.
Xem đầy đủ từ "Rübkohl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Su hào tiếng Đức là gì?
"su hào" trong tiếng Đức là der Kohlrabi (danh từ), der Rübkohl (danh từ).