TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rübkohl

danh từ giống đực
/ˈryːpkoːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rübkohle · sinh cách: des Rübkohles

der Rübkohl nghĩa là su hào.

Nghĩa của Rübkohl

Danh từ · giống đực

  1. Thụy Sĩ Su hào.

Biến cách của Rübkohl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rübkohldie Rübkohle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rübkohlesder Rübkohle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rübkohlden Rübkohlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rübkohldie Rübkohle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rübkohl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kohlrabi

Câu hỏi thường gặp

Rübkohl nghĩa là gì?

Rübkohl (danh từ) nghĩa là su hào.

Rübkohl là der, die hay das?

Rübkohl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rübkohl); số nhiều: die Rübkohle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.