Sung tiếng Đức là gì?
"sung" trong tiếng Đức là die Feige (danh từ), der Feigenbaum (danh từ).
die Feige Danh từ · giống cái
/ˈfaɪ̯ɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sung.
der Feigenbaum Danh từ · giống đực
/ˈfaɪ̯ɡənˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sung.
Xem đầy đủ từ "Feigenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sung tiếng Đức là gì?
"sung" trong tiếng Đức là die Feige (danh từ), der Feigenbaum (danh từ).