Tài năng tiếng Đức là gì?
"tài năng" trong tiếng Đức là das Talent (danh từ), die Begabung (danh từ).
das Talent Danh từ · giống trung
/taˈlɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài năng.
- Tom hat Talent. Tom có tài năng.
- Tom hat nicht das Talent zum Schauspieler. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
die Begabung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài năng.
Xem đầy đủ từ "Begabung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tài năng tiếng Đức là gì?
"tài năng" trong tiếng Đức là das Talent (danh từ), die Begabung (danh từ).