TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài năng tiếng Đức là gì?

"tài năng" trong tiếng Đức là das Talent (danh từ), die Begabung (danh từ).

das Talent Danh từ · giống trung

/taˈlɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài năng.

  • Tom hat Talent. Tom có tài năng.
  • Tom hat nicht das Talent zum Schauspieler. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.

Xem đầy đủ từ "Talent": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Begabung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài năng.

Xem đầy đủ từ "Begabung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài năng tiếng Đức là gì?

"tài năng" trong tiếng Đức là das Talent (danh từ), die Begabung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.