TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài phúc tiếng Đức là gì?

"tài phúc" trong tiếng Đức là das Vermögen (danh từ), der Reichtum (danh từ).

das Vermögen Danh từ · giống trung

[fɛəˈmøːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài phúc, sự giàu có.

Xem đầy đủ từ "Vermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Reichtum Danh từ · giống đực

/ˈʁaɪ̯çtuːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài phúc, sự giàu có.

Xem đầy đủ từ "Reichtum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài phúc tiếng Đức là gì?

"tài phúc" trong tiếng Đức là das Vermögen (danh từ), der Reichtum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.