Tài phúc tiếng Đức là gì?
"tài phúc" trong tiếng Đức là das Vermögen (danh từ), der Reichtum (danh từ).
das Vermögen Danh từ · giống trung
[fɛəˈmøːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài phúc, sự giàu có.
Xem đầy đủ từ "Vermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Reichtum Danh từ · giống đực
/ˈʁaɪ̯çtuːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài phúc, sự giàu có.
Xem đầy đủ từ "Reichtum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tài phúc tiếng Đức là gì?
"tài phúc" trong tiếng Đức là das Vermögen (danh từ), der Reichtum (danh từ).