TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tàu bay tiếng Đức là gì?

"tàu bay" trong tiếng Đức là die Maschine (danh từ), der Flieger (danh từ).

die Maschine Danh từ · giống cái

/maˈʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "Maschine": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Flieger Danh từ · giống đực

/ˈfliːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "Flieger": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tàu bay tiếng Đức là gì?

"tàu bay" trong tiếng Đức là die Maschine (danh từ), der Flieger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.