TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tách tiếng Đức là gì?

"tách" trong tiếng Đức là trennen (động từ), die Tasse (danh từ).

trennen Động từ

/ˈtʁɛnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách, chia tách, ngăn cách.

  • Sprache und Kultur sind nicht voneinander zu trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
  • Sprache und Kultur lassen sich nicht voneinander trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.

Xem đầy đủ từ "trennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tasse Danh từ · giống cái

/ˈtasə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly, tách, cốc.

Xem đầy đủ từ "Tasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tách tiếng Đức là gì?

"tách" trong tiếng Đức là trennen (động từ), die Tasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.