Tách tiếng Đức là gì?
"tách" trong tiếng Đức là trennen (động từ), die Tasse (danh từ).
trennen Động từ
/ˈtʁɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách, chia tách, ngăn cách.
- Sprache und Kultur sind nicht voneinander zu trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
- Sprache und Kultur lassen sich nicht voneinander trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
Xem đầy đủ từ "trennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tasse Danh từ · giống cái
/ˈtasə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly, tách, cốc.
Câu hỏi thường gặp
Tách tiếng Đức là gì?
"tách" trong tiếng Đức là trennen (động từ), die Tasse (danh từ).