TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tê giác tiếng Đức là gì?

"tê giác" trong tiếng Đức là das Nashorn (danh từ), das Rhinozeros (danh từ).

das Nashorn Danh từ · giống trung

/ˈnaːsˌhɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tê giác.

Xem đầy đủ từ "Nashorn": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Rhinozeros Danh từ · giống trung

/ʁiˈnoːtsəʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tê giác.

Xem đầy đủ từ "Rhinozeros": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tê giác tiếng Đức là gì?

"tê giác" trong tiếng Đức là das Nashorn (danh từ), das Rhinozeros (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.