Tê giác tiếng Đức là gì?
"tê giác" trong tiếng Đức là das Nashorn (danh từ), das Rhinozeros (danh từ).
das Nashorn Danh từ · giống trung
/ˈnaːsˌhɔʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tê giác.
Xem đầy đủ từ "Nashorn": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Rhinozeros Danh từ · giống trung
/ʁiˈnoːtsəʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tê giác.
Xem đầy đủ từ "Rhinozeros": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tê giác tiếng Đức là gì?
"tê giác" trong tiếng Đức là das Nashorn (danh từ), das Rhinozeros (danh từ).