TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tình bạn tiếng Đức là gì?

"tình bạn" trong tiếng Đức là die Freundschaft (danh từ).

die Freundschaft Danh từ · giống cái

/ˈfʁɔɪ̯ntʃaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn.

  • Nichts ist wichtiger als Freundschaft. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • Freundschaft und Glück sind untrennbar voneinander. Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời.

Xem đầy đủ từ "Freundschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình bạn tiếng Đức là gì?

"tình bạn" trong tiếng Đức là die Freundschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.