TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tích tiếng Đức là gì?

"tích" trong tiếng Đức là sparen (động từ), das Produkt (danh từ).

sparen Động từ

/ˈʃpaːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích, dành dụm.

  • Ich spare Geld fürs Alter. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.

Xem đầy đủ từ "sparen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Produkt Danh từ · giống trung

[pʁoˈdʊkt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích.

Xem đầy đủ từ "Produkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tích tiếng Đức là gì?

"tích" trong tiếng Đức là sparen (động từ), das Produkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.