TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tính đồng nhất tiếng Đức là gì?

"tính đồng nhất" trong tiếng Đức là die Identität (danh từ).

die Identität Danh từ · giống cái

/iˌdɛntiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính đồng nhất.

Xem đầy đủ từ "Identität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính đồng nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính đồng nhất tiếng Đức là gì?

"tính đồng nhất" trong tiếng Đức là die Identität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.