TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tính cách tiếng Đức là gì?

"tính cách" trong tiếng Đức là der Charakter (danh từ), die Persönlichkeit (danh từ).

der Charakter Danh từ · giống đực

/kaˈraktər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cách, tính nết.

Xem đầy đủ từ "Charakter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Persönlichkeit Danh từ · giống cái

/pɛʁˈzøːnlɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính cách.

  • Sie hat eine wundervolle Persönlichkeit. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "Persönlichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tính cách tiếng Đức là gì?

"tính cách" trong tiếng Đức là der Charakter (danh từ), die Persönlichkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.