TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tôn giáo tiếng Đức là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Đức là die Religion (danh từ).

die Religion Danh từ · giống cái

/ʁeliˈɡi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo, tôn giáo.

  • Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
  • Jede Religion verbietet Mord. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.

Xem đầy đủ từ "Religion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôn giáo tiếng Đức là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Đức là die Religion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.