TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tầm ma tiếng Đức là gì?

"tầm ma" trong tiếng Đức là die Brennnessel (danh từ), die Nessel (danh từ).

die Brennnessel Danh từ · giống cái

[ˈbʁɛ(n)ˌnɛsl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm ma.

Xem đầy đủ từ "Brennnessel": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Nessel Danh từ · giống cái

/ˈnɛsl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm ma.

Xem đầy đủ từ "Nessel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tầm ma tiếng Đức là gì?

"tầm ma" trong tiếng Đức là die Brennnessel (danh từ), die Nessel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.