TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tầng hầm tiếng Đức là gì?

"tầng hầm" trong tiếng Đức là der Keller (danh từ).

der Keller Danh từ · giống đực

/ˈkɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.

Xem đầy đủ từ "Keller": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầng hầm tiếng Đức là gì?

"tầng hầm" trong tiếng Đức là der Keller (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.