TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tập dượt tiếng Đức là gì?

"tập dượt" trong tiếng Đức là proben (động từ).

proben Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập dượt.

Xem đầy đủ từ "proben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập dượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập dượt tiếng Đức là gì?

"tập dượt" trong tiếng Đức là proben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.