Tập tin tiếng Đức là gì?
"tập tin" trong tiếng Đức là die Datei (danh từ), der Hefter (danh từ).
die Datei Danh từ · giống cái
/daˈtaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập tin.
der Hefter Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập tin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tập tin tiếng Đức là gì?
"tập tin" trong tiếng Đức là die Datei (danh từ), der Hefter (danh từ).