TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tắm rửa tiếng Đức là gì?

"tắm rửa" trong tiếng Đức là baden (động từ).

baden Động từ

/ˈbaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm gội, tắm rửa, rửa ráy.

Xem đầy đủ từ "baden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắm rửa tiếng Đức là gì?

"tắm rửa" trong tiếng Đức là baden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.