TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tặng tiếng Đức là gì?

"tặng" trong tiếng Đức là schenken (động từ).

schenken Động từ

/ˈʃɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tặng.

  • Mach dir nichts draus! Tom hat mir auch nichts geschenkt. Đừng bận tâm làm gì. Tom cũng có tặng quà cho tôi đâu.
  • Ich möchte ihr zum Geburtstag gerne etwas schenken. Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô.

Xem đầy đủ từ "schenken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tặng tiếng Đức là gì?

"tặng" trong tiếng Đức là schenken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.