Tặng tiếng Đức là gì?
"tặng" trong tiếng Đức là schenken (động từ).
schenken Động từ
/ˈʃɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tặng.
- Mach dir nichts draus! Tom hat mir auch nichts geschenkt. Đừng bận tâm làm gì. Tom cũng có tặng quà cho tôi đâu.
- Ich möchte ihr zum Geburtstag gerne etwas schenken. Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô.
Xem đầy đủ từ "schenken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tặng tiếng Đức là gì?
"tặng" trong tiếng Đức là schenken (động từ).