TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tịch thu tiếng Đức là gì?

"tịch thu" trong tiếng Đức là beschlagnahmen (động từ), konfiszieren (động từ).

beschlagnahmen Động từ

[bəˈʃlaːknaːmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tịch thâu, tịch thu.

  • Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "beschlagnahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

konfiszieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tịch thâu, tịch thu.

Xem đầy đủ từ "konfiszieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tịch thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tịch thu tiếng Đức là gì?

"tịch thu" trong tiếng Đức là beschlagnahmen (động từ), konfiszieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.