Tịch thu tiếng Đức là gì?
"tịch thu" trong tiếng Đức là beschlagnahmen (động từ), konfiszieren (động từ).
beschlagnahmen Động từ
[bəˈʃlaːknaːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tịch thâu, tịch thu.
- Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
Xem đầy đủ từ "beschlagnahmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
konfiszieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tịch thâu, tịch thu.
Xem đầy đủ từ "konfiszieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tịch thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tịch thu tiếng Đức là gì?
"tịch thu" trong tiếng Đức là beschlagnahmen (động từ), konfiszieren (động từ).