TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tốc độ tiếng Đức là gì?

"tốc độ" trong tiếng Đức là die Geschwindigkeit (danh từ), die Schnelligkeit (danh từ).

die Geschwindigkeit Danh từ · giống cái

/ɡəˈʃvɪndɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốc độ.

Xem đầy đủ từ "Geschwindigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schnelligkeit Danh từ · giống cái

/ˈʃnɛlɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốc độ.

Xem đầy đủ từ "Schnelligkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tốc độ tiếng Đức là gì?

"tốc độ" trong tiếng Đức là die Geschwindigkeit (danh từ), die Schnelligkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.