Tối om tiếng Đức là gì?
"tối om" trong tiếng Đức là jettschwarz (tính từ), pechschwarz (tính từ), stockfinster (tính từ).
jettschwarz Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối om, tối thui, tối đen.
Xem đầy đủ từ "jettschwarz": der/die/das, biến cách, cách chia →
pechschwarz Tính từ
[ˈpɛçˈʃvaʁt͡s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối om, tối thui, tối đen.
Xem đầy đủ từ "pechschwarz": der/die/das, biến cách, cách chia →
stockfinster Tính từ
/ʃtɔkˈfɪnstɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối om, tối thui, tối đen.
Xem đầy đủ từ "stockfinster": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tối om tiếng Đức là gì?
"tối om" trong tiếng Đức là jettschwarz (tính từ), pechschwarz (tính từ), stockfinster (tính từ).