TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tối om tiếng Đức là gì?

"tối om" trong tiếng Đức là jettschwarz (tính từ), pechschwarz (tính từ), stockfinster (tính từ).

jettschwarz Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối om, tối thui, tối đen.

Xem đầy đủ từ "jettschwarz": der/die/das, biến cách, cách chia →

pechschwarz Tính từ

[ˈpɛçˈʃvaʁt͡s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối om, tối thui, tối đen.

Xem đầy đủ từ "pechschwarz": der/die/das, biến cách, cách chia →

stockfinster Tính từ

/ʃtɔkˈfɪnstɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối om, tối thui, tối đen.

Xem đầy đủ từ "stockfinster": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tối om tiếng Đức là gì?

"tối om" trong tiếng Đức là jettschwarz (tính từ), pechschwarz (tính từ), stockfinster (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.