Tổng thống tiếng Đức là gì?
"tổng thống" trong tiếng Đức là der Präsident (danh từ), die Präsidentin (danh từ).
der Präsident Danh từ · giống đực
[pʁɛziˈdɛnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.
- Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
Xem đầy đủ từ "Präsident": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Präsidentin Danh từ · giống cái
/pʁɛziˈdɛntɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.
Xem đầy đủ từ "Präsidentin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tổng thống tiếng Đức là gì?
"tổng thống" trong tiếng Đức là der Präsident (danh từ), die Präsidentin (danh từ).