Tờ rơi tiếng Đức là gì?
"tờ rơi" trong tiếng Đức là das Flugblatt (danh từ), der Flyer (danh từ), der Handzettel (danh từ).
das Flugblatt Danh từ · giống trung
/ˈfluːkˌblat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Xem đầy đủ từ "Flugblatt": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Flyer Danh từ · giống đực
/ˈflaɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
der Handzettel Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Xem đầy đủ từ "Handzettel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tờ rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tờ rơi tiếng Đức là gì?
"tờ rơi" trong tiếng Đức là das Flugblatt (danh từ), der Flyer (danh từ), der Handzettel (danh từ).