TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tủ lạnh tiếng Đức là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Đức là der Kühlschrank (danh từ), der Eiskasten (danh từ).

der Kühlschrank Danh từ · giống đực

/ˈkyːlˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ lạnh.

  • Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
  • Als ich den Kühlschrank öffnete, fiel mir auf, daß das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.

Xem đầy đủ từ "Kühlschrank": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Eiskasten Danh từ · giống đực

/ˈʔaɪ̯sˌkastn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ lạnh.

Xem đầy đủ từ "Eiskasten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tủ lạnh tiếng Đức là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Đức là der Kühlschrank (danh từ), der Eiskasten (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.