TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ đó tiếng Đức là gì?

"từ đó" trong tiếng Đức là davon (phó từ), daraus (phó từ).

davon Phó từ

/daˈfɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ đó, từ cái đó.

Xem đầy đủ từ "davon": der/die/das, biến cách, cách chia →

daraus Phó từ

[daˈraʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ đó, từ cái đó.

Xem đầy đủ từ "daraus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ đó tiếng Đức là gì?

"từ đó" trong tiếng Đức là davon (phó từ), daraus (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.