Từ cái đó tiếng Đức là gì?
"từ cái đó" trong tiếng Đức là davon (phó từ), daraus (phó từ).
davon Phó từ
/daˈfɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ đó, từ cái đó.
daraus Phó từ
[daˈraʊ̯s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ đó, từ cái đó.
Câu hỏi thường gặp
Từ cái đó tiếng Đức là gì?
"từ cái đó" trong tiếng Đức là davon (phó từ), daraus (phó từ).