TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ loại tiếng Đức là gì?

"từ loại" trong tiếng Đức là der Redeteil (danh từ), der Sprachteil (danh từ), die Wortart (danh từ).

der Redeteil Danh từ · giống đực

[ˈʁeːdəˌtaɪ̯l] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ loại.

Xem đầy đủ từ "Redeteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sprachteil Danh từ · giống đực

[ˈʃpʁaːχˌtaɪ̯l] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ loại.

Xem đầy đủ từ "Sprachteil": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wortart Danh từ · giống cái

/ˈvɔʁtˌʔaːʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ loại.

Xem đầy đủ từ "Wortart": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ loại tiếng Đức là gì?

"từ loại" trong tiếng Đức là der Redeteil (danh từ), der Sprachteil (danh từ), die Wortart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.