TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sprachteil

danh từ giống đực
[ˈʃpʁaːχˌtaɪ̯l] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachteile · sinh cách: des Sprachteiles

der Sprachteil nghĩa là từ loại.

Nghĩa của Sprachteil

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Từ loại.

Biến cách của Sprachteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sprachteildie Sprachteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sprachteilesder Sprachteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sprachteilden Sprachteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sprachteildie Sprachteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sprachteil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part of speech (the function a word or phrase performs)

Câu hỏi thường gặp

Sprachteil nghĩa là gì?

Sprachteil (danh từ) nghĩa là từ loại.

Sprachteil là der, die hay das?

Sprachteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sprachteil); số nhiều: die Sprachteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.