TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ nguyên tiếng Đức là gì?

"từ nguyên" trong tiếng Đức là die Herkunft (danh từ), die Wortherkunft (danh từ), die Etymologie (danh từ).

die Herkunft Danh từ · giống cái

[ˈheːɐ̯kʊnft] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "Herkunft": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wortherkunft Danh từ · giống cái

/ˈvɔʁtˌheːɐ̯kʊnft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "Wortherkunft": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Etymologie Danh từ · giống cái

[ˌɛtymoloˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ nguyên học, từ nguyên.

Xem đầy đủ từ "Etymologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ nguyên tiếng Đức là gì?

"từ nguyên" trong tiếng Đức là die Herkunft (danh từ), die Wortherkunft (danh từ), die Etymologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.