TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từng tiếng Đức là gì?

"từng" trong tiếng Đức là jeder (đại từ), früher (phó từ).

jeder Đại từ

/ˈjeːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, hàng.

Xem đầy đủ từ "jeder": der/die/das, biến cách, cách chia →

früher Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, đã từng.

  • Sie wohnte früher am Fluss. Cô ấy đã từng sống gần sông.
  • Du sagtest doch, du habest früher in Boston gelebt. Tui tưởng là cậu nói mình từng sống ở Boston.

Xem đầy đủ từ "früher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từng tiếng Đức là gì?

"từng" trong tiếng Đức là jeder (đại từ), früher (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.