Tử tế tiếng Đức là gì?
"tử tế" trong tiếng Đức là anständig (tính từ).
anständig Tính từ
/ˈanˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn.
Xem đầy đủ từ "anständig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tử tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tử tế tiếng Đức là gì?
"tử tế" trong tiếng Đức là anständig (tính từ).