Tự tiếng Đức là gì?
"tự" trong tiếng Đức là selbst (đại từ), selber (đại từ).
selbst Đại từ
/zɛlpst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự, tự mình, chính (ich selbst — chính tôi)
- Wir hätten das selbst tun sollen. Chúng ta nên tự mình làm việc đó.
- Letztendlich muss jeder selbst lernen. Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.
selber Đại từ
/ˈzɛlbər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự (mình), chính (mình) (ich mache es selber — tôi tự làm)
Câu hỏi thường gặp
Tự tiếng Đức là gì?
"tự" trong tiếng Đức là selbst (đại từ), selber (đại từ).