TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tự hào tiếng Đức là gì?

"tự hào" trong tiếng Đức là stolz (tính từ).

stolz Tính từ

/ʃtɔlt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.

  • Tom und ich, wir sind beide sehr stolz auf dich. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
  • Er ist stolz, Musiker zu sein. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.

Xem đầy đủ từ "stolz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự hào tiếng Đức là gì?

"tự hào" trong tiếng Đức là stolz (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.