Tự hào tiếng Đức là gì?
"tự hào" trong tiếng Đức là stolz (tính từ).
stolz Tính từ
/ʃtɔlt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.
- Tom und ich, wir sind beide sehr stolz auf dich. Cả Tom và tôi đều rất tự hào về bạn.
- Er ist stolz, Musiker zu sein. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự hào tiếng Đức là gì?
"tự hào" trong tiếng Đức là stolz (tính từ).