TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tao nhã tiếng Đức là gì?

"tao nhã" trong tiếng Đức là schick (tính từ), elegant (tính từ).

schick Tính từ

/ʃɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh lịch, tao nhã.

Xem đầy đủ từ "schick": der/die/das, biến cách, cách chia →

elegant Tính từ

/eleˈɡant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh lịch, tao nhã.

Xem đầy đủ từ "elegant": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tao nhã tiếng Đức là gì?

"tao nhã" trong tiếng Đức là schick (tính từ), elegant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.