Thành công tiếng Đức là gì?
"thành công" trong tiếng Đức là der Erfolg (danh từ), gelingen (động từ), erfolgreich (tính từ).
der Erfolg Danh từ · giống đực
/ɛɐ̯ˈfɔlk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thành công, thành công.
- Du kannst Erfolg im Leben haben. Bạn có thể thành công trong cuộc sống.
- Lasst uns auf seinen Erfolg trinken. Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy.
gelingen Động từ
/ɡəˈlɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công.
- Ich habe versucht, sie zu überzeugen, aber es ist mir nicht gelungen. Tôi đã cố thuyết phục cô ấy mà không thành công.
Xem đầy đủ từ "gelingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erfolgreich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công.
- Maria war eines der selbstbewusstesten und erfolgreichsten Mädchen ihres Jahrgangs. Mary là một trong những học viên tự tin và thành công nhất trong lớp.
Xem đầy đủ từ "erfolgreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thành công tiếng Đức là gì?
"thành công" trong tiếng Đức là der Erfolg (danh từ), gelingen (động từ), erfolgreich (tính từ).