Thành phần tiếng Đức là gì?
"thành phần" trong tiếng Đức là die Zusammenstellung (danh từ).
die Zusammenstellung Danh từ · giống cái
/tsuˈzamənˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành phần.
Xem đầy đủ từ "Zusammenstellung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành phần tiếng Đức là gì?
"thành phần" trong tiếng Đức là die Zusammenstellung (danh từ).