die Zutat
số nhiều: die Zutaten · sinh cách: der Zutat
die Zutat nghĩa là thành phần.
Nghĩa của Zutat
Danh từ · giống cái
- Thành phần.
Biến cách của Zutat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zutat | die Zutaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zutat | der Zutaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zutat | den Zutaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zutat | die Zutaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingredient (one of the parts of a whole)
Câu hỏi thường gặp
Zutat nghĩa là gì?
Zutat (danh từ) nghĩa là thành phần.
Zutat là der, die hay das?
Zutat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zutat); số nhiều: die Zutaten.