TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zutat

danh từ giống cái
/ˈt͡suːtaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zutaten · sinh cách: der Zutat

die Zutat nghĩa là thành phần.

Nghĩa của Zutat

Danh từ · giống cái

  1. Thành phần.

Biến cách của Zutat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zutatdie Zutaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zutatder Zutaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zutatden Zutaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zutatdie Zutaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingredient (one of the parts of a whole)

Câu hỏi thường gặp

Zutat nghĩa là gì?

Zutat (danh từ) nghĩa là thành phần.

Zutat là der, die hay das?

Zutat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zutat); số nhiều: die Zutaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.