Thành thạo tiếng Đức là gì?
"thành thạo" trong tiếng Đức là flüssig (tính từ), fließend (tính từ).
flüssig Tính từ
[ˈflʏ.sɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.
Xem đầy đủ từ "flüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →
fließend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.
Xem đầy đủ từ "fließend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thành thạo tiếng Đức là gì?
"thành thạo" trong tiếng Đức là flüssig (tính từ), fließend (tính từ).