Thành thật tiếng Đức là gì?
"thành thật" trong tiếng Đức là ehrlich (tính từ), aufrichtig (tính từ).
ehrlich Tính từ
/ˈeːrlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật.
- Ich werde dir nicht verzeihen, wenn du dich nicht ehrlich entschuldigst. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
- Sie ist nicht ehrlich. Cô ấy không thành thật.
Xem đầy đủ từ "ehrlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufrichtig Tính từ
/ˈaʊf.ʁɪç.tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
- Er ist sehr aufrichtig. Anh ấy rất thành thật.
Xem đầy đủ từ "aufrichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thành thật tiếng Đức là gì?
"thành thật" trong tiếng Đức là ehrlich (tính từ), aufrichtig (tính từ).