TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thành thật tiếng Đức là gì?

"thành thật" trong tiếng Đức là ehrlich (tính từ), aufrichtig (tính từ).

ehrlich Tính từ

/ˈeːrlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật.

  • Ich werde dir nicht verzeihen, wenn du dich nicht ehrlich entschuldigst. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
  • Sie ist nicht ehrlich. Cô ấy không thành thật.

Xem đầy đủ từ "ehrlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufrichtig Tính từ

/ˈaʊf.ʁɪç.tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

  • Er ist sehr aufrichtig. Anh ấy rất thành thật.

Xem đầy đủ từ "aufrichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thành thật tiếng Đức là gì?

"thành thật" trong tiếng Đức là ehrlich (tính từ), aufrichtig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.