Thác tiếng Đức là gì?
"thác" trong tiếng Đức là der Wasserfall (danh từ), der Katarakt (danh từ).
der Wasserfall Danh từ · giống đực
/ˈvasɐˌfal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thác nước, thác.
Xem đầy đủ từ "Wasserfall": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Katarakt Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thác nước, thác.
Xem đầy đủ từ "Katarakt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thác tiếng Đức là gì?
"thác" trong tiếng Đức là der Wasserfall (danh từ), der Katarakt (danh từ).