Thái độ tiếng Đức là gì?
"thái độ" trong tiếng Đức là das Benehmen (danh từ), die Einstellung (danh từ), die Attitüde (danh từ).
das Benehmen Danh từ · giống trung
/bɛ.ˈneː.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách cư xử, thái độ.
Xem đầy đủ từ "Benehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Einstellung Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯nˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái độ.
- Sie hat eine negative Einstellung zum Leben. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
Xem đầy đủ từ "Einstellung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Attitüde Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái độ.
Xem đầy đủ từ "Attitüde": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thái độ tiếng Đức là gì?
"thái độ" trong tiếng Đức là das Benehmen (danh từ), die Einstellung (danh từ), die Attitüde (danh từ).