TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thái độ tiếng Đức là gì?

"thái độ" trong tiếng Đức là das Benehmen (danh từ), die Einstellung (danh từ), die Attitüde (danh từ).

das Benehmen Danh từ · giống trung

/bɛ.ˈneː.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách cư xử, thái độ.

Xem đầy đủ từ "Benehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einstellung Danh từ · giống cái

/ˈaɪ̯nˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái độ.

  • Sie hat eine negative Einstellung zum Leben. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.

Xem đầy đủ từ "Einstellung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Attitüde Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái độ.

Xem đầy đủ từ "Attitüde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thái độ tiếng Đức là gì?

"thái độ" trong tiếng Đức là das Benehmen (danh từ), die Einstellung (danh từ), die Attitüde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.