TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tháng tư tiếng Đức là gì?

"tháng tư" trong tiếng Đức là der April (danh từ), Ostermond (danh từ riêng).

der April Danh từ · giống đực

/aˈpʁɪl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng tư.

  • Das Schuljahr beginnt am zehnten April. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư.
  • Das neue Semester beginnt in Japan im April. Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "April": der/die/das, biến cách, cách chia →

Ostermond Danh từ riêng

/ˈoːstɐmoːnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng tư.

Xem đầy đủ từ "Ostermond": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng tư tiếng Đức là gì?

"tháng tư" trong tiếng Đức là der April (danh từ), Ostermond (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.