TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thì tương lai tiếng Đức là gì?

"thì tương lai" trong tiếng Đức là das Futur (danh từ).

das Futur Danh từ · giống trung

/fuˈtuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì tương lai.

Xem đầy đủ từ "Futur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì tương lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai tiếng Đức là gì?

"thì tương lai" trong tiếng Đức là das Futur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.